Câu
Cấp độ: N5

Kana: かれ まずしい かていに うまれた Romaji: Kare mazushii katei ni umareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy sinh ra trong gia đình nghèo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、貧しい家庭に生まれた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan