彼、貧しい家庭に生まれた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy sinh ra trong gia đình nghèo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N3
貧
hin, bin / mazu.shii
nghèo đói, người nghèo, người túng thiếu
N4
家
ka, ke / ie, ya, uchi
nhà, gia đình
N3
庭
tei / niwa
sân trong, vườn, sân
N5
生
sei, shou / i.kiru, i.kasu, i.keru, u.mareru, uma.reru, u.mare, umare, u.mu, o.u, ha.eru, ha.yasu, ki, nama, nama-, na.ru, na.su, mu.su, -u
cuộc sống, chân thực, sự ra đời
Ngữ pháp