Câu
Cấp độ: N4

を持ってに入った

Kana: かれ じゅうを もって ぎんこうに はいった Romaji: Kare juu o motte ginkou ni haitta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy vào ngân hàng với súng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、銃を持って銀行に入った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan