Câu
Cấp độ: N5

を押した

Kana: かれが いんを おした Romaji: Kare ga in o oshita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đã đóng dấu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼が印を押した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan