彼が印を押した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy đã đóng dấu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy đã đóng dấu
Hoạt họa thứ tự nét kanji