彼が審判を務めた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy làm trọng tài
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy làm trọng tài
Hoạt họa thứ tự nét kanji