彼にお手伝いいただいた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy đã giúp tôi (khiêm tốn)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy đã giúp tôi (khiêm tốn)
Hoạt họa thứ tự nét kanji