Từ
Kana: てつだい Romaji: tetsudai Cấp độ: N3

手伝い

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự giúp đỡ, người giúp đỡ, người trợ giúp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
手伝い - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan