彼に影響を及ぼした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐã gây ảnh hưởng lên anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đã gây ảnh hưởng lên anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji