彼に気の毒だけど
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi thương anh ấy, nhưng...
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi thương anh ấy, nhưng...
Hoạt họa thứ tự nét kanji