彼の動きが激しくなった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtChuyển động của anh ấy trở nên dữ dội
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Chuyển động của anh ấy trở nên dữ dội
Hoạt họa thứ tự nét kanji