Câu
Cấp độ: N5

してる

Kana: かれの しゅうにゅうは あんていしてる Romaji: Kare no shuunyuu wa antei shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Thu nhập anh ấy ổn định

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の収入は安定してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan