彼の息が止まった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHơi thở anh ấy dừng lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Hơi thở anh ấy dừng lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji