Câu
Cấp độ: N5

が止まった

Kana: かれの いきが とまった Romaji: Kare no iki ga tomatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hơi thở anh ấy dừng lại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の息が止まった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan