Câu
Cấp độ: N5

を見抜いた

Kana: かれの ほんしょうを みぬいた Romaji: Kare no honshou o minuita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã nhìn thấu bản chất thật của anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の本性を見抜いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan