Câu
Cấp độ: N5

が解けた

Kana: かれの きんちょうが ほどけた Romaji: Kare no kinchou ga hodoketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Căng thẳng anh ấy tan biến

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の緊張が解けた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan