彼の緊張が解けた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCăng thẳng anh ấy tan biến
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Căng thẳng anh ấy tan biến
Hoạt họa thứ tự nét kanji