Câu
Cấp độ: N5

した

Kana: かれのちょうなんがせんしゅうたんじょうした Romaji: Kare no chounan ga senshuu tanjou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Con trai cả của anh ấy sinh tuần trước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の長男が先週誕生した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan