彼の長男が先週誕生した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCon trai cả của anh ấy sinh tuần trước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
長
chou / naga.i, osa
dài, lãnh đạo, cấp trên
N5
男
dan, nan / otoko, o
nam, homme, mâle
N5
先
sen / saki, ma.zu
trước, phía trước, trước đó
N4
週
shuu
tuần, semaine, semana
N1
誕
tan
sự ra đời, sinh ra, sự biến cách
N5
生
sei, shou / i.kiru, i.kasu, i.keru, u.mareru, uma.reru, u.mare, umare, u.mu, o.u, ha.eru, ha.yasu, ki, nama, nama-, na.ru, na.su, mu.su, -u
cuộc sống, chân thực, sự ra đời
Ngữ pháp