Câu
Cấp độ: N5

はピザを3食った

Kana: かれは ピザを さんきれ くった Romaji: Kare wa piza o sankire kutta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy ăn 3 miếng pizza

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼はピザを3切れ食った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan