彼はボールを強く蹴った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy đá bóng mạnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy đá bóng mạnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji