Câu
Cấp độ: N1

に関わってされた

Kana: かれは ふせいで とりひきに かかわって たいほされた Romaji: Kare wa fusei na torihiki ni kakawatte taiho sareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy bị bắt vì dính líu giao dịch bất hợp pháp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は不正な取引に関わって逮捕された - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan