Câu
Cấp độ: N5

休んだ

Kana: かれは なんにち やすんだ Romaji: Kare wa nannichi yasunda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nghỉ mấy ngày?

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は何日休んだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan