彼は作家だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy là nhà văn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy là nhà văn
Hoạt họa thứ tự nét kanji