Câu
Cấp độ: N5

は倒れて立ちがった

Kana: かれは たおれて たちあがった Romaji: Kare wa taorete tachiagatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy ngã rồi đứng lên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は倒れて立ち上がった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan