Câu
Cấp độ: N5

してる

Kana: かれは いいんを けいえいしてる Romaji: Kare wa iin o keiei shite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy điều hành phòng khám

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は医院を経営してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan