Câu
Cấp độ: N4

をつきっぱなしだ

Kana: かれは うそを つきっぱなしだ Romaji: Kare wa uso o tsukippanashi da
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nói dối không ngừng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は嘘をつきっぱなしだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan