Câu
Cấp độ: N5

から覚めた

Kana: かれは ゆめから さめた Romaji: Kare wa yume kara sameta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy tỉnh dậy từ giấc mơ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は夢から覚めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan