Câu
Cấp độ: N3

は慢的なに悩んでる

Kana: かれは まんせいてきな すいみんぶそくに なやんでる Romaji: Kare wa manseiteki na suimin busoku ni nayanderu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy khổ vì thiếu ngủ mãn tính

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は慢性的な睡眠不足に悩んでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan