Câu
Cấp độ: N5

をなめられた

Kana: かれは ねこに したで かおを なめられた Romaji: Kare wa neko ni shita de kao o narareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy bị mèo liếm mặt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は猫に舌で顔をなめられた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan