彼は経験豊富な医療従事者だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy là nhân viên y tế dày dạn kinh nghiệm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy là nhân viên y tế dày dạn kinh nghiệm
Hoạt họa thứ tự nét kanji