Câu
Cấp độ: N4

を贈った

Kana: かれは たんじょうびに はなを おくった Romaji: Kare wa tanjoubi ni hana o okutta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy tặng hoa vào sinh nhật

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は誕生日に花を贈った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan