彼は道具を扱う
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy xử lý dụng cụ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy xử lý dụng cụ
Hoạt họa thứ tự nét kanji