彼は酒が全く飲めない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy không uống được rượu bia chút nào
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy không uống được rượu bia chút nào
Hoạt họa thứ tự nét kanji