Câu
Cấp độ: N5

業界で20働いてる

Kana: かれ かれは きんゆうぎょうかいで にじゅうねん はたらいてる Romaji: Kare kare wa kinyuu gyoukai de nijuunen hataraiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy làm tài chính 20 năm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は金融業界で20年働いてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan