彼を信用を失った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã mất niềm tin vào anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã mất niềm tin vào anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji