彼を誤解ほどいちゃった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã gỡ bỏ sự hiểu lầm cho anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã gỡ bỏ sự hiểu lầm cho anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji