彼女、カメラにきれいに写ってる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy đẹp trong ảnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy đẹp trong ảnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji