彼女、可愛そうに泣いてた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy khóc thương hại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
可
ka, koku / -be.ki, -be.shi
có thể, tạm được, không được phép
N3
愛
ai / ito.shii, kana.shii, me.deru, o.shimu, mana
tình yêu, tình cảm, yêu thích
N1
泣
kyuu / na.ku
khóc lóc, than thở, rên rỉ
Ngữ pháp