Câu
Cấp độ: N3

見守ってる

Kana: かのじょ こどもの せいちょうを まいにち みまもってる Romaji: Kanojo kodomo no seichou o mainichi mimamotte ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy theo dõi sự trưởng thành của con mỗi ngày

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、子供の成長を毎日見守ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan