彼女、株券を発行して資金調達した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy phát hành cổ phiếu để gọi vốn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy phát hành cổ phiếu để gọi vốn
Hoạt họa thứ tự nét kanji