Câu
Cấp độ: N3

して調達した

Kana: かのじょ かぶけんを はっこうして しきんちょうたつした Romaji: Kanojo kabuken o hakkou shite shikin choutatsu shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy phát hành cổ phiếu để gọi vốn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、株券を発行して資金調達した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan