Câu
Cấp độ: N4

に謝った

Kana: かのじょ なみだを ながして かれに あやまった Romaji: Kanojo namida o nagashite kare ni ayamatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy khóc và xin lỗi anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、涙を流して彼に謝った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan