彼女、猫にすっかり馴れた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy đã hoàn toàn quen với con mèo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy đã hoàn toàn quen với con mèo
Hoạt họa thứ tự nét kanji