Câu
Cấp độ: N4

をきつく結んだ

Kana: かのじょ ひもを きつく むすんだ Romaji: Kanojo himo o kitsuku musunda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy thắt dây chặt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、紐をきつく結んだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan