Câu
Cấp độ: N3

が頷いたのがだった

Kana: かのじょが うなずいたのが あいずだった Romaji: Kanojo ga unazuita no ga aizu datta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy nói cái gật đầu của anh ấy là tín hiệu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女が頷いたのが合図だった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan