彼女が頷いたのが合図だった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy nói cái gật đầu của anh ấy là tín hiệu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy nói cái gật đầu của anh ấy là tín hiệu
Hoạt họa thứ tự nét kanji