彼女に列に並ばせられた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy bắt anh ấy xếp hàng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy bắt anh ấy xếp hàng
Hoạt họa thứ tự nét kanji