Câu
Cấp độ: N4

ばせられた

Kana: かのじょに れつに ならばせられた Romaji: Kanojo ni retsu ni narabaserareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy bắt anh ấy xếp hàng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女に列に並ばせられた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan