彼女のお母さんに似てる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy giống mẹ cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy giống mẹ cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji