彼女の目が大きくてまるい
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtMắt cô ấy to và tròn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Mắt cô ấy to và tròn
Hoạt họa thứ tự nét kanji