Câu
Cấp độ: N5

わになった

Kana: かのじょの ひみつが ろわに なった Romaji: Kanojo no himitsu ga rowa ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bí mật anh ấy bị phơi bày

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の秘密が露わになった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan