Câu
Cấp độ: N4

の視が痛かった

Kana: かのじょの しせんが いたかった Romaji: Kanojo no shisen ga itakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Ánh mắt của cô ấy khiến tôi đau

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の視線が痛かった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan