彼女の過ちは許された
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtSai lầm cô ấy được tha thứ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Sai lầm cô ấy được tha thứ
Hoạt họa thứ tự nét kanji