Câu
Cấp độ: N5

を暖めて食べた

Kana: かのじょは スープを あたためて たべた Romaji: Kanojo wa suupu o atatamete tabeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy hâm nóng súp rồi ăn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はスープを暖めて食べた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan