彼女はバイオリンが弾ける
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy chơi được vĩ cầm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy chơi được vĩ cầm
Hoạt họa thứ tự nét kanji