彼女は主婦だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy là nội trợ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy là nội trợ
Hoạt họa thứ tự nét kanji